XSMN 18/5/2022 - Xổ số miền Nam 18/5/2022

GiảiĐồng NaiCần ThơSóc Trăng
G.8

59

98

17

G.7

860

224

054

G.6

2134

3808

0709

8706

2281

4688

4239

0484

7638

G.5

1584

3191

0714

G.4

69140

70099

34435

69517

25695

54476

35528

88308

45642

18022

49305

31367

93404

44593

73760

95483

47767

92527

53316

36818

03424

G.3

24151

34314

39408

13407

19977

22333

G.2

12901

60613

80694

G.1

18325

24244

79529

G.ĐB

117782

547303

995365

Lô tô Đồng Nai Thứ 4, 18/05/2022

ĐầuLô Tô
008, 09, 01
117, 14
228, 25
334, 35
440
559, 51
660
776
884, 82
999, 95

Lô tô Cần Thơ Thứ 4, 18/05/2022

ĐầuLô Tô
006, 08, 05, 04, 08, 07, 03
113
224, 22
3-
442, 44
5-
667
7-
881, 88
998, 91, 93

Lô tô Sóc Trăng Thứ 4, 18/05/2022

ĐầuLô Tô
0-
117, 14, 16, 18
227, 24, 29
339, 38, 33
4-
554
660, 67, 65
777
884, 83
994

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000