| Mã | 1XC 3XC 9XC 10XC 12XC 14XC 19XC 20XC |
| ĐB | 88594 |
| G.1 | 19952 |
| G.2 | 27619 72234 |
| G.3 | 60611 75467 63729 94907 97040 24194 |
| G.4 | 7514 2499 5992 4648 |
| G.5 | 4116 7168 4360 2697 5970 4728 |
| G.6 | 888 151 984 |
| G.7 | 92 26 43 05 |
Lô tô miền Bắc
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05 |
| 1 | 19, 11, 14, 16 |
| 2 | 29, 28, 26 |
| 3 | 34 |
| 4 | 40, 48, 43 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 67, 68, 60 |
| 7 | 70 |
| 8 | 88, 84 |
| 9 | 94, 94, 99, 92, 97, 92 |
- Xem thống kê Lô gan miền Bắc
- Xem thống kê Lô xiên miền Bắc
- KQXS miền Bắc hôm nay siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày