XSMN 15/5/2022 - Xổ số miền Nam 15/5/2022

GiảiTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8

52

54

87

G.7

551

741

531

G.6

7756

2725

3723

4257

9293

1093

4829

8727

7685

G.5

6299

7102

9431

G.4

03682

18981

08973

19528

84252

59296

31592

67340

06776

44849

73147

00375

85117

36077

26231

24990

75388

75998

12440

92224

76854

G.3

91926

21862

98457

46656

91736

70964

G.2

40302

42192

67429

G.1

20601

19873

46306

G.ĐB

303326

797080

143945

Lô tô Tiền Giang Chủ nhật, 15/05/2022

ĐầuLô Tô
002, 01
1-
225, 23, 28, 26, 26
3-
4-
552, 51, 56, 52
662
773
882, 81
999, 96, 92

Lô tô Kiên Giang Chủ nhật, 15/05/2022

ĐầuLô Tô
002
117
2-
3-
441, 40, 49, 47
554, 57, 57, 56
6-
776, 75, 77, 73
880
993, 93, 92

Lô tô Đà Lạt Chủ nhật, 15/05/2022

ĐầuLô Tô
006
1-
229, 27, 24, 29
331, 31, 31, 36
440, 45
554
664
7-
887, 85, 88
990, 98

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam

1. Lịch mở thưởng

Kết quả xổ số miền Nam mở thưởng lúc 18h15 hàng ngày, trừ 4 ngày tết Nguyên Đán. Miền Nam chỉ quay thưởng 1 đài duy nhất, tuy nhiên vé được phát hành mỗi ngày tại mỗi tỉnh/thành khác nhau, cụ thể như sau:

  • Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
  • Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
  • Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
  • Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
  • Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
  • Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
  • Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)

  • Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000