Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

57

31

91

G.7

222

943

436

G.6

7512

5067

4773

1132

5040

0159

6951

8572

9602

G.5

3565

7056

2172

G.4

74597

18256

99094

91160

01734

98027

04607

55537

38418

26617

81751

58672

16863

20418

76073

66397

30889

18125

20036

67654

02105

G.3

06179

10894

91117

41606

63193

35298

G.2

73329

46897

80790

G.1

81275

88233

95326

G.ĐB

502849

675956

486953

Lô tô Bình Định Thứ 5, 30/04/2026

ĐầuLô Tô
007
112
222, 27, 29
334
449
557, 56
667, 65, 60
773, 79, 75
8-
997, 94, 94

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 30/04/2026

ĐầuLô Tô
006
118, 17, 18, 17
2-
331, 32, 37, 33
443, 40
559, 56, 51, 56
663
772
8-
997

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 30/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 05
1-
225, 26
336, 36
4-
551, 54, 53
6-
772, 72, 73
889
991, 97, 93, 98, 90

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

88

74

G.7

635

139

G.6

1838

3225

3044

6302

5348

0067

G.5

4902

0698

G.4

60956

82446

52424

40692

63825

91223

38386

83357

18119

58185

53830

66919

72846

51862

G.3

40276

36842

02538

49793

G.2

28600

67106

G.1

80526

54085

G.ĐB

618399

933564

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 29/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 00
1-
225, 24, 25, 23, 26
335, 38
444, 46, 42
556
6-
776
888, 86
992, 99

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 29/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 06
119, 19
2-
339, 30, 38
448, 46
557
667, 62, 64
774
885, 85
998, 93

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

02

68

G.7

520

097

G.6

4340

9796

9082

0665

9130

2616

G.5

8317

9569

G.4

61835

72710

94245

15847

23766

67292

27721

96777

41293

32101

34504

19006

89304

70148

G.3

00408

36509

44401

98947

G.2

51530

72294

G.1

79985

27660

G.ĐB

271506

242897

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 28/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 08, 09, 06
117, 10
220, 21
335, 30
440, 45, 47
5-
666
7-
882, 85
996, 92

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 28/04/2026

ĐầuLô Tô
001, 04, 06, 04, 01
116
2-
330
448, 47
5-
668, 65, 69, 60
777
8-
997, 93, 94, 97
GiảiHuếPhú Yên
G.8

86

42

G.7

634

196

G.6

7933

4114

2186

4842

8842

2771

G.5

9554

8073

G.4

98922

96597

95228

17943

27156

19087

51791

01362

41672

98695

82542

68497

81064

23313

G.3

79595

41866

90193

90461

G.2

67358

63186

G.1

89366

96151

G.ĐB

836508

551680

Lô tô Huế Thứ 2, 27/04/2026

ĐầuLô Tô
008
114
222, 28
334, 33
443
554, 56, 58
666, 66
7-
886, 86, 87
997, 91, 95

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 27/04/2026

ĐầuLô Tô
0-
113
2-
3-
442, 42, 42, 42
551
662, 64, 61
771, 73, 72
886, 80
996, 95, 97, 93
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

74

42

47

G.7

484

023

682

G.6

9250

4994

2830

6214

8550

9032

2399

6445

6230

G.5

3792

9981

1871

G.4

95660

87433

04454

78207

68065

67762

11535

75390

64223

57939

54754

02780

22849

46142

68028

86231

96026

45819

67732

16683

99555

G.3

24790

09135

87591

01484

15623

36831

G.2

15002

25582

10575

G.1

73557

47568

33562

G.ĐB

988002

683004

676666

Lô tô Huế Chủ nhật, 26/04/2026

ĐầuLô Tô
007, 02, 02
1-
2-
330, 33, 35, 35
4-
550, 54, 57
660, 65, 62
774
884
994, 92, 90

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 26/04/2026

ĐầuLô Tô
004
114
223, 23
332, 39
442, 49, 42
550, 54
668
7-
881, 80, 84, 82
990, 91

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 26/04/2026

ĐầuLô Tô
0-
119
228, 26, 23
330, 31, 32, 31
447, 45
555
662, 66
771, 75
882, 83
999
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000