Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

33

82

41

G.7

000

509

368

G.6

8236

2484

5511

0439

7186

0773

3910

9621

4747

G.5

9946

4379

9808

G.4

09603

49581

22832

54104

97238

71806

43790

33001

36871

99030

73078

20368

86577

33649

51939

16989

81419

49262

30653

10137

83320

G.3

81694

23450

90823

92619

84580

85081

G.2

40990

38481

43372

G.1

01997

88514

41870

G.ĐB

497086

269423

988594

Lô tô Bình Định Thứ 5, 09/07/2026

ĐầuLô Tô
000, 03, 04, 06
111
2-
333, 36, 32, 38
446
550
6-
7-
884, 81, 86
990, 94, 90, 97

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 09/07/2026

ĐầuLô Tô
009, 01
119, 14
223, 23
339, 30
449
5-
668
773, 79, 71, 78, 77
882, 86, 81
9-

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 09/07/2026

ĐầuLô Tô
008
110, 19
221, 20
339, 37
441, 47
553
668, 62
772, 70
889, 80, 81
994

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

53

34

G.7

856

414

G.6

7529

3389

2638

6107

9681

1214

G.5

5513

0140

G.4

01487

77222

47980

42374

66029

96979

57754

06448

42825

02908

46814

55279

83027

62021

G.3

23949

31214

53763

80018

G.2

83614

34174

G.1

19145

49246

G.ĐB

690396

918917

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 08/07/2026

ĐầuLô Tô
0-
113, 14, 14
229, 22, 29
338
449, 45
553, 56, 54
6-
774, 79
889, 87, 80
996

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 08/07/2026

ĐầuLô Tô
007, 08
114, 14, 14, 18, 17
225, 27, 21
334
440, 48, 46
5-
663
779, 74
881
9-

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

36

99

G.7

572

685

G.6

2932

9553

7340

4919

1087

6619

G.5

4406

2647

G.4

81770

90921

55452

76845

33316

37171

02846

44874

52886

39923

46935

49045

37786

15570

G.3

78786

68712

58328

68446

G.2

04057

80166

G.1

72951

57600

G.ĐB

620584

353672

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 07/07/2026

ĐầuLô Tô
006
116, 12
221
336, 32
440, 45, 46
553, 52, 57, 51
6-
772, 70, 71
886, 84
9-

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 07/07/2026

ĐầuLô Tô
000
119, 19
223, 28
335
447, 45, 46
5-
666
774, 70, 72
885, 87, 86, 86
999
GiảiHuếPhú Yên
G.8

73

61

G.7

859

033

G.6

2412

9388

2010

9557

2871

6880

G.5

6328

1993

G.4

73282

01930

03127

00465

54331

53555

43082

73090

97811

95246

32447

04783

42678

41924

G.3

30349

07846

09617

65729

G.2

94339

83913

G.1

07803

93655

G.ĐB

110194

197681

Lô tô Huế Thứ 2, 06/07/2026

ĐầuLô Tô
003
112, 10
228, 27
330, 31, 39
449, 46
559, 55
665
773
888, 82, 82
994

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 06/07/2026

ĐầuLô Tô
0-
111, 17, 13
224, 29
333
446, 47
557, 55
661
771, 78
880, 83, 81
993, 90
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

12

07

84

G.7

390

245

964

G.6

7197

5591

4190

8007

4225

4950

7724

3711

5653

G.5

7471

2274

8688

G.4

60242

17809

19296

79100

46440

02934

03474

44809

62389

20237

85660

88080

41758

76453

41086

01024

13066

39502

99050

54892

42596

G.3

41587

19646

24711

03455

74635

07311

G.2

22957

27516

90374

G.1

48387

63266

33780

G.ĐB

318927

818561

326063

Lô tô Huế Chủ nhật, 05/07/2026

ĐầuLô Tô
009, 00
112
227
334
442, 40, 46
557
6-
771, 74
887, 87
990, 97, 91, 90, 96

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 05/07/2026

ĐầuLô Tô
007, 07, 09
111, 16
225
337
445
550, 58, 53, 55
660, 66, 61
774
889, 80
9-

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 05/07/2026

ĐầuLô Tô
002
111, 11
224, 24
335
4-
553, 50
664, 66, 63
774
884, 88, 86, 80
992, 96
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000