Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

32

52

G.7

861

606

G.6

4937

7652

7342

3466

5482

4886

G.5

9083

2209

G.4

89846

02154

15750

51607

79724

61638

30834

01330

53565

49771

53214

65575

16239

33777

G.3

26725

47032

04268

31809

G.2

40941

71471

G.1

36416

39466

G.ĐB

738100

132410

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 24/04/2026

ĐầuLô Tô
007, 00
116
224, 25
332, 37, 38, 34, 32
442, 46, 41
552, 54, 50
661
7-
883
9-

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 24/04/2026

ĐầuLô Tô
006, 09, 09
114, 10
2-
330, 39
4-
552
666, 65, 68, 66
771, 75, 77, 71
882, 86
9-

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

48

93

25

G.7

705

675

834

G.6

7382

2766

5622

7276

8151

9891

3154

2236

4701

G.5

4578

7495

7755

G.4

60248

54534

65310

09578

31917

60880

44533

44867

99172

38985

73016

49337

18135

17851

71348

36209

00245

08389

79400

66348

96878

G.3

33800

10535

52383

17553

60937

43939

G.2

64937

68533

73627

G.1

40748

26102

52080

G.ĐB

547020

982118

719913

Lô tô Bình Định Thứ 5, 23/04/2026

ĐầuLô Tô
005, 00
110, 17
222, 20
334, 33, 35, 37
448, 48, 48
5-
666
778, 78
882, 80
9-

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 23/04/2026

ĐầuLô Tô
002
116, 18
2-
337, 35, 33
4-
551, 51, 53
667
775, 76, 72
885, 83
993, 91, 95

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 23/04/2026

ĐầuLô Tô
001, 09, 00
113
225, 27
334, 36, 37, 39
448, 45, 48
554, 55
6-
778
889, 80
9-

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

28

35

G.7

830

272

G.6

4229

1811

9224

3446

5873

8720

G.5

2205

9738

G.4

82034

29905

67159

39609

78208

17270

40754

20238

30410

81930

75148

25799

02603

49218

G.3

88606

88171

38315

48976

G.2

81472

30184

G.1

26730

00755

G.ĐB

595660

573973

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 22/04/2026

ĐầuLô Tô
005, 05, 09, 08, 06
111
228, 29, 24
330, 34, 30
4-
559, 54
660
770, 71, 72
8-
9-

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 22/04/2026

ĐầuLô Tô
003
110, 18, 15
220
335, 38, 38, 30
446, 48
555
6-
772, 73, 76, 73
884
999
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

04

79

G.7

222

673

G.6

6487

6127

7622

2562

9659

5734

G.5

0183

1081

G.4

65445

76773

37439

63101

52433

37602

72049

51002

79080

38921

76113

06078

27295

72985

G.3

44669

55177

55824

61599

G.2

24624

51983

G.1

46467

24552

G.ĐB

541284

844398

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 21/04/2026

ĐầuLô Tô
004, 01, 02
1-
222, 27, 22, 24
339, 33
445, 49
5-
669, 67
773, 77
887, 83, 84
9-

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 21/04/2026

ĐầuLô Tô
002
113
221, 24
334
4-
559, 52
662
779, 73, 78
881, 80, 85, 83
995, 99, 98
GiảiHuếPhú Yên
G.8

52

42

G.7

845

946

G.6

0631

9649

4772

2870

0386

9642

G.5

4437

4572

G.4

46467

01527

11282

45195

36992

35093

43209

51225

83059

00519

81188

25185

07833

02144

G.3

50773

42913

15181

37280

G.2

92450

56453

G.1

78454

91315

G.ĐB

850554

484050

Lô tô Huế Thứ 2, 20/04/2026

ĐầuLô Tô
009
113
227
331, 37
445, 49
552, 50, 54, 54
667
772, 73
882
995, 92, 93

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 20/04/2026

ĐầuLô Tô
0-
119, 15
225
333
442, 46, 42, 44
559, 53, 50
6-
770, 72
886, 88, 85, 81, 80
9-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000