Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

58

43

79

G.7

889

368

776

G.6

4253

2069

2745

8709

5070

8018

5120

9996

5978

G.5

8843

1867

8922

G.4

52162

86702

92462

32647

82782

71354

82655

55839

58317

86714

58908

08464

65527

85221

49525

92541

73425

62140

20564

77954

34129

G.3

38299

02407

42964

45254

90337

49590

G.2

23801

58079

38566

G.1

66618

31902

10992

G.ĐB

805092

920487

444375

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 21/02/2026

ĐầuLô Tô
002, 07, 01
118
2-
3-
445, 43, 47
558, 53, 54, 55
669, 62, 62
7-
889, 82
999, 92

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 21/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 08, 02
118, 17, 14
227, 21
339
443
554
668, 67, 64, 64
770, 79
887
9-

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 21/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
220, 22, 25, 25, 29
337
441, 40
554
664, 66
779, 76, 78, 75
8-
996, 90, 92

GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

48

21

G.7

833

319

G.6

0515

5541

9919

5380

7332

9821

G.5

4915

5150

G.4

90920

44425

29382

48350

79746

75055

29960

08876

33363

85994

18930

14183

42954

37480

G.3

47710

15687

95891

32879

G.2

24390

68368

G.1

70731

64662

G.ĐB

532343

767198

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 20/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 19, 15, 10
220, 25
333, 31
448, 41, 46, 43
550, 55
660
7-
882, 87
990

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 20/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
119
221, 21
332, 30
4-
550, 54
663, 68, 62
776, 79
880, 83, 80
994, 91, 98

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

20

40

19

G.7

425

596

862

G.6

6555

0083

1349

2511

1343

0361

8843

7144

3824

G.5

9330

7914

9257

G.4

96975

67022

01398

20720

65637

04078

12749

29612

96259

44484

89365

62155

66014

21620

13684

20967

20359

41337

92634

73021

66947

G.3

58076

52000

27698

28613

43164

12569

G.2

75334

46986

50464

G.1

83195

41864

08149

G.ĐB

422139

870921

561865

Lô tô Bình Định Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLô Tô
000
1-
220, 25, 22, 20
330, 37, 34, 39
449, 49
555
6-
775, 78, 76
883
998, 95

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
111, 14, 12, 14, 13
220, 21
3-
440, 43
559, 55
661, 65, 64
7-
884, 86
996, 98

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
119
224, 21
337, 34
443, 44, 47, 49
557, 59
662, 67, 64, 69, 64, 65
7-
884
9-
GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

98

80

G.7

192

698

G.6

7608

6906

5462

9542

2991

3754

G.5

9761

2774

G.4

11491

61297

33605

56113

38850

10865

82462

06072

27667

57976

74214

44490

63090

99528

G.3

70682

98633

52557

32419

G.2

10974

20841

G.1

76305

31276

G.ĐB

255685

843926

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 18/02/2026

ĐầuLô Tô
008, 06, 05, 05
113
2-
333
4-
550
662, 61, 65, 62
774
882, 85
998, 92, 91, 97

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 18/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
114, 19
228, 26
3-
442, 41
554, 57
667
774, 72, 76, 76
880
998, 91, 90, 90
GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

51

11

G.7

706

158

G.6

8658

5501

6796

5401

2914

7606

G.5

0013

5662

G.4

36317

09017

06690

26439

49200

29824

77850

34481

53308

22186

91491

09611

69893

14699

G.3

10754

15204

14847

30838

G.2

56061

24921

G.1

81005

75007

G.ĐB

294566

770902

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 17/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 01, 00, 04, 05
113, 17, 17
224
339
4-
551, 58, 50, 54
661, 66
7-
8-
996, 90

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 17/02/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 08, 07, 02
111, 14, 11
221
338
447
558
662
7-
881, 86
991, 93, 99
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000