Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

04

79

G.7

222

673

G.6

6487

6127

7622

2562

9659

5734

G.5

0183

1081

G.4

65445

76773

37439

63101

52433

37602

72049

51002

79080

38921

76113

06078

27295

72985

G.3

44669

55177

55824

61599

G.2

24624

51983

G.1

46467

24552

G.ĐB

541284

844398

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 21/04/2026

ĐầuLô Tô
004, 01, 02
1-
222, 27, 22, 24
339, 33
445, 49
5-
669, 67
773, 77
887, 83, 84
9-

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 21/04/2026

ĐầuLô Tô
002
113
221, 24
334
4-
559, 52
662
779, 73, 78
881, 80, 85, 83
995, 99, 98

GiảiHuếPhú Yên
G.8

52

42

G.7

845

946

G.6

0631

9649

4772

2870

0386

9642

G.5

4437

4572

G.4

46467

01527

11282

45195

36992

35093

43209

51225

83059

00519

81188

25185

07833

02144

G.3

50773

42913

15181

37280

G.2

92450

56453

G.1

78454

91315

G.ĐB

850554

484050

Lô tô Huế Thứ 2, 20/04/2026

ĐầuLô Tô
009
113
227
331, 37
445, 49
552, 50, 54, 54
667
772, 73
882
995, 92, 93

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 20/04/2026

ĐầuLô Tô
0-
119, 15
225
333
442, 46, 42, 44
559, 53, 50
6-
770, 72
886, 88, 85, 81, 80
9-

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

56

92

03

G.7

645

006

276

G.6

2891

3073

1390

3240

6516

5559

0548

0168

1089

G.5

2503

6385

7075

G.4

99949

40438

71270

47407

05659

33332

98911

16195

95701

20081

78367

71384

16484

10125

53704

81665

76044

66774

63239

45270

71400

G.3

99750

83190

95545

12673

45634

07053

G.2

73270

98178

09173

G.1

20661

96380

49854

G.ĐB

481381

901057

459645

Lô tô Huế Chủ nhật, 19/04/2026

ĐầuLô Tô
003, 07
111
2-
338, 32
445, 49
556, 59, 50
661
773, 70, 70
881
991, 90, 90

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 19/04/2026

ĐầuLô Tô
006, 01
116
225
3-
440, 45
559, 57
667
773, 78
885, 81, 84, 84, 80
992, 95

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 19/04/2026

ĐầuLô Tô
003, 04, 00
1-
2-
339, 34
448, 44, 45
553, 54
668, 65
776, 75, 74, 70, 73
889
9-
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

82

64

26

G.7

766

922

345

G.6

0228

1567

2954

0002

5654

5147

9183

8717

2090

G.5

8236

2358

5597

G.4

32800

12691

51119

40608

40109

56006

30996

93788

52601

40094

78657

35913

53671

52343

45355

43002

97408

75683

22963

00038

93037

G.3

04564

99688

25625

66735

13948

20742

G.2

80775

83801

51790

G.1

85389

92394

30672

G.ĐB

265235

288358

150040

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 18/04/2026

ĐầuLô Tô
000, 08, 09, 06
119
228
336, 35
4-
554
666, 67, 64
775
882, 88, 89
991, 96

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 18/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 01, 01
113
222, 25
335
447, 43
554, 58, 57, 58
664
771
888
994, 94

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 18/04/2026

ĐầuLô Tô
002, 08
117
226
338, 37
445, 48, 42, 40
555
663
772
883, 83
990, 97, 90
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

49

06

G.7

929

034

G.6

3309

8953

8902

5514

8314

0607

G.5

9052

6592

G.4

36250

16882

44277

82542

17306

16227

34965

00449

12733

64932

05755

64379

46007

36975

G.3

34342

22010

38006

70564

G.2

21023

12319

G.1

00505

40973

G.ĐB

286307

541793

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 17/04/2026

ĐầuLô Tô
009, 02, 06, 05, 07
110
229, 27, 23
3-
449, 42, 42
553, 52, 50
665
777
882
9-

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 17/04/2026

ĐầuLô Tô
006, 07, 07, 06
114, 14, 19
2-
334, 33, 32
449
555
664
779, 75, 73
8-
992, 93
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000