Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

34

20

G.7

504

424

G.6

0271

8352

2835

9205

1526

6039

G.5

3398

2857

G.4

26695

58487

15430

37598

16394

88987

69752

82493

73299

37895

29050

45347

49945

05490

G.3

23459

13572

75369

27263

G.2

80955

43483

G.1

29220

27525

G.ĐB

078289

362103

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 04/02/2026

ĐầuLô Tô
004
1-
220
334, 35, 30
4-
552, 52, 59, 55
6-
771, 72
887, 87, 89
998, 95, 98, 94

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 04/02/2026

ĐầuLô Tô
005, 03
1-
220, 24, 26, 25
339
447, 45
557, 50
669, 63
7-
883
993, 99, 95, 90

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

75

78

G.7

559

822

G.6

5559

8195

6664

6927

6749

0389

G.5

6737

8332

G.4

07145

15218

01489

18212

51970

25519

66210

95061

09874

36032

83851

91524

84438

92053

G.3

81907

61038

41202

18594

G.2

80061

98756

G.1

68010

40137

G.ĐB

635211

615038

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 03/02/2026

ĐầuLô Tô
007
118, 12, 19, 10, 10, 11
2-
337, 38
445
559, 59
664, 61
775, 70
889
995

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 03/02/2026

ĐầuLô Tô
002
1-
222, 27, 24
332, 32, 38, 37, 38
449
551, 53, 56
661
778, 74
889
994

GiảiHuếPhú Yên
G.8

61

46

G.7

576

764

G.6

3337

2914

3233

6685

1097

4093

G.5

3385

7900

G.4

86422

55144

53512

26055

57513

77238

80186

63264

63590

86212

49053

03162

24155

08451

G.3

33825

30928

69403

67148

G.2

53742

93829

G.1

53550

64513

G.ĐB

861008

591333

Lô tô Huế Thứ 2, 02/02/2026

ĐầuLô Tô
008
114, 12, 13
222, 25, 28
337, 33, 38
444, 42
555, 50
661
776
885, 86
9-

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 02/02/2026

ĐầuLô Tô
000, 03
112, 13
229
333
446, 48
553, 55, 51
664, 64, 62
7-
885
997, 93, 90
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

79

07

67

G.7

503

562

596

G.6

8151

0598

2041

0179

0308

2704

8218

9497

9922

G.5

1001

1906

4667

G.4

06622

41426

10689

23351

03333

28084

15632

77862

00391

17590

93097

76390

01487

20932

42731

76196

26169

78241

21396

11397

97622

G.3

11581

52682

36644

43999

42368

05222

G.2

05829

30053

94857

G.1

01335

77760

51454

G.ĐB

485467

009578

921053

Lô tô Huế Chủ nhật, 01/02/2026

ĐầuLô Tô
003, 01
1-
222, 26, 29
333, 32, 35
441
551, 51
667
779
889, 84, 81, 82
998

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 01/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 08, 04, 06
1-
2-
332
444
553
662, 62, 60
779, 78
887
991, 90, 97, 90, 99

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 01/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
118
222, 22, 22
331
441
557, 54, 53
667, 67, 69, 68
7-
8-
996, 97, 96, 96, 97
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

55

04

13

G.7

326

740

829

G.6

2239

2087

0277

9899

7352

2266

9687

8381

4277

G.5

5932

5749

3580

G.4

42057

30553

94647

47681

04772

43656

09170

69336

39173

19590

82900

67336

45216

20090

72120

62144

71027

17997

04748

62316

23174

G.3

80227

68405

29373

31419

12774

72829

G.2

94947

77282

13187

G.1

17286

70239

07850

G.ĐB

316510

403903

931487

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 31/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110
226, 27
339, 32
447, 47
555, 57, 53, 56
6-
777, 72, 70
887, 81, 86
9-

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 31/01/2026

ĐầuLô Tô
004, 00, 03
116, 19
2-
336, 36, 39
440, 49
552
666
773, 73
882
999, 90, 90

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 31/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
113, 16
229, 20, 27, 29
3-
444, 48
550
6-
777, 74, 74
887, 81, 80, 87, 87
997
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000