Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

11

67

G.7

925

562

G.6

0766

9612

8999

8950

2656

1639

G.5

1773

8050

G.4

16954

88630

18392

30285

77158

31545

16321

34350

90790

04183

73734

14748

96674

68106

G.3

20741

41934

18295

12803

G.2

68637

19066

G.1

98774

68190

G.ĐB

586445

249626

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 10/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
111, 12
225, 21
330, 34, 37
445, 41, 45
554, 58
666
773, 74
885
999, 92

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 10/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 03
1-
226
339, 34
448
550, 56, 50, 50
667, 62, 66
774
883
990, 95, 90

GiảiHuếPhú Yên
G.8

90

53

G.7

257

215

G.6

3009

0230

4236

9541

0756

2048

G.5

7611

6681

G.4

56019

97129

19782

98885

26669

03565

92596

75624

70290

72537

03343

25985

40923

56215

G.3

66237

60231

42298

46162

G.2

21122

17310

G.1

88269

11117

G.ĐB

519579

256954

Lô tô Huế Thứ 2, 09/02/2026

ĐầuLô Tô
009
111, 19
229, 22
330, 36, 37, 31
4-
557
669, 65, 69
779
882, 85
990, 96

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 09/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
115, 15, 10, 17
224, 23
337
441, 48, 43
553, 56, 54
662
7-
881, 85
990, 98

GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

49

94

81

G.7

586

487

792

G.6

6917

8439

0754

9259

7977

7267

9661

5379

2301

G.5

3749

8490

0715

G.4

86863

27747

27895

44737

30541

57265

15561

43537

64410

97121

63873

20472

43009

98436

30006

41981

82195

91312

14825

92599

24464

G.3

29412

46871

21165

25309

98481

67162

G.2

81208

41909

42055

G.1

61343

38289

21670

G.ĐB

356221

548788

691162

Lô tô Huế Chủ nhật, 08/02/2026

ĐầuLô Tô
008
117, 12
221
339, 37
449, 49, 47, 41, 43
554
663, 65, 61
771
886
995

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 08/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 09, 09
110
221
337, 36
4-
559
667, 65
777, 73, 72
887, 89, 88
994, 90

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 08/02/2026

ĐầuLô Tô
001, 06
115, 12
225
3-
4-
555
661, 64, 62, 62
779, 70
881, 81, 81
992, 95, 99
GiảiĐà NẵngQuảng NgãiĐắk Nông
G.8

18

25

57

G.7

907

279

950

G.6

3082

6304

4074

4471

1318

0889

0674

0890

5002

G.5

5407

2152

3480

G.4

18039

92575

53630

93489

91799

55592

38861

27826

42528

06774

30044

46463

62980

07246

21834

46857

37255

68693

15443

84319

72524

G.3

90872

31811

33669

95035

41681

70333

G.2

75011

38471

48478

G.1

66846

91027

49807

G.ĐB

092929

049149

727264

Lô tô Đà Nẵng Thứ 7, 07/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 04, 07
118, 11, 11
229
339, 30
446
5-
661
774, 75, 72
882, 89
999, 92

Lô tô Quảng Ngãi Thứ 7, 07/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
118
225, 26, 28, 27
335
444, 46, 49
552
663, 69
779, 71, 74, 71
889, 80
9-

Lô tô Đắk Nông Thứ 7, 07/02/2026

ĐầuLô Tô
002, 07
119
224
334, 33
443
557, 50, 57, 55
664
774, 78
880, 81
990, 93
GiảiGia LaiNinh Thuận
G.8

74

19

G.7

782

069

G.6

0195

7430

1265

6764

8139

7446

G.5

2501

7011

G.4

92320

30743

06632

19186

12017

66752

86307

18459

55908

31052

28931

86559

91926

83344

G.3

76562

40611

40710

09645

G.2

33157

42996

G.1

73800

16453

G.ĐB

170260

549566

Lô tô Gia Lai Thứ 6, 06/02/2026

ĐầuLô Tô
001, 07, 00
117, 11
220
330, 32
443
552, 57
665, 62, 60
774
882, 86
995

Lô tô Ninh Thuận Thứ 6, 06/02/2026

ĐầuLô Tô
008
119, 11, 10
226
339, 31
446, 44, 45
559, 52, 59, 53
669, 64, 66
7-
8-
996
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000