Kết quả xổ số miền Trung hàng ngày

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

92

88

89

G.7

674

389

034

G.6

0725

6370

7872

8396

6578

2062

6783

2394

4756

G.5

7091

7603

6894

G.4

89699

12303

48391

16784

74625

18827

55870

94247

55401

12363

68144

10752

78186

33479

16788

61570

81123

24059

74303

42920

61085

G.3

32511

75281

24032

63256

62303

05559

G.2

71550

44477

35834

G.1

27772

88864

78683

G.ĐB

118336

174594

130781

Lô tô Bình Định Thứ 5, 15/01/2026

ĐầuLô Tô
003
111
225, 25, 27
336
4-
550
6-
774, 70, 72, 70, 72
884, 81
992, 91, 99, 91

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 15/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 01
1-
2-
332
447, 44
552, 56
662, 63, 64
778, 79, 77
888, 89, 86
996, 94

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 15/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 03
1-
223, 20
334, 34
4-
556, 59, 59
6-
770
889, 83, 88, 85, 83, 81
994, 94

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

74

66

G.7

310

768

G.6

2974

6022

6651

9774

2198

0454

G.5

4425

0119

G.4

17079

89187

89106

80598

55760

01088

51414

81666

12209

10607

40411

91149

17102

53891

G.3

00504

43301

26379

13701

G.2

39388

48368

G.1

49417

07369

G.ĐB

126704

507450

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 14/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 04, 01, 04
110, 14, 17
222, 25
3-
4-
551
660
774, 74, 79
887, 88, 88
998

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 14/01/2026

ĐầuLô Tô
009, 07, 02, 01
119, 11
2-
3-
449
554, 50
666, 68, 66, 68, 69
774, 79
8-
998, 91

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

57

80

G.7

753

644

G.6

1998

4405

7395

5911

0096

9552

G.5

0534

2081

G.4

42992

29186

96689

28528

57189

69284

75197

63432

47840

38789

57680

53498

97417

67809

G.3

27409

38406

35262

69002

G.2

14199

75403

G.1

31715

16293

G.ĐB

006419

287605

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 13/01/2026

ĐầuLô Tô
005, 09, 06
115, 19
228
334
4-
557, 53
6-
7-
886, 89, 89, 84
998, 95, 92, 97, 99

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 13/01/2026

ĐầuLô Tô
009, 02, 03, 05
111, 17
2-
332
444, 40
552
662
7-
880, 81, 89, 80
996, 98, 93
GiảiHuếPhú Yên
G.8

41

06

G.7

769

158

G.6

9875

9476

1087

5030

2678

9339

G.5

3219

1499

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

90080

88651

39593

53195

86786

36607

92213

G.3

14446

65378

56906

12226

G.2

04957

11152

G.1

38437

71307

G.ĐB

640801

321282

Lô tô Huế Thứ 2, 12/01/2026

ĐầuLô Tô
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 12/01/2026

ĐầuLô Tô
006, 07, 06, 07
113
226
330, 39
4-
558, 51, 52
6-
778
880, 86, 82
999, 93, 95
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

25

23

37

G.7

460

674

993

G.6

1857

0499

0098

6550

1839

6750

9299

0875

8511

G.5

7984

9716

8551

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

60044

18160

47789

92680

16200

68375

44740

05661

00812

87685

24796

88592

38096

60001

G.3

55284

10890

61390

46164

64417

92083

G.2

39064

70447

27441

G.1

78884

80242

15456

G.ĐB

672315

723063

935846

Lô tô Huế Chủ nhật, 11/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 11/01/2026

ĐầuLô Tô
000
116
223
339
444, 40, 47, 42
550, 50
660, 64, 63
774, 75
889, 80
990

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 11/01/2026

ĐầuLô Tô
001
111, 12, 17
2-
337
441, 46
551, 56
661
775
885, 83
993, 99, 96, 92, 96
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000